Kho từ › communication › chapter

chapter

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
chương (trong sách)
UK /ˈtʃæp.tər/ · US /ˈtʃæp.tər/
I read two chapters before bed last night.
→ Tối qua tôi đọc hai chương trước khi đi ngủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...