Kho từ › communication › vocabulary

vocabulary

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
từ vựng
UK /vəˈkæb.jə.ler.i/ · US /vəˈkæb.jə.ler.i/
Reading every day helps me build my vocabulary.
→ Đọc sách mỗi ngày giúp tôi xây dựng vốn từ vựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...