Kho từ › communication › dictionary

dictionary

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
từ điển
UK /ˈdɪk.ʃən.er.i/ · US /ˈdɪk.ʃən.er.i/
I use a dictionary when I don't know a word.
→ Tôi dùng từ điển khi không biết một từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...