Kho từ › communication › grammar

grammar

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
ngữ pháp
UK /ˈɡræm.ər/ · US /ˈɡræm.ər/
I don't understand this grammar rule. Can you explain it?
→ Tôi không hiểu quy tắc ngữ pháp này. Bạn có thể giải thích không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...