Kho từ › communication › subtitle

subtitle

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
phụ đề
UK /ˈsʌb.taɪ.tl/ · US /ˈsʌb.taɪ.tl/
I watch English videos with Vietnamese subtitles to learn new words.
→ Tôi xem video tiếng Anh với phụ đề tiếng Việt để học từ mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...