Kho từ › communication › sentence

sentence

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
câu (ngữ pháp)
UK /ˈsen.təns/ · US /ˈsen.təns/
I try to write five new sentences in English every day.
→ Tôi cố gắng viết năm câu tiếng Anh mới mỗi ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...