Kho từ › communication › fluent

fluent

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
lưu loát, thành thạo
UK /ˈfluː.ənt/ · US /ˈfluː.ənt/
My goal is to speak fluent English by next year.
→ Mục tiêu của tôi là nói tiếng Anh lưu loát vào năm tới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...