Kho từ › communication › magazine

magazine

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
tạp chí
UK /ˌmæɡ.əˈziːn/ · US /ˌmæɡ.əˈziːn/
I read an English magazine to learn about new topics.
→ Tôi đọc tạp chí tiếng Anh để tìm hiểu về các chủ đề mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...