Kho từ › communication › page

page

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
trang (sách)
UK /peɪdʒ/ · US /peɪdʒ/
This book has two hundred pages. I'm on page fifty now.
→ Quyển sách này có hai trăm trang. Tôi đang ở trang năm mươi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...