Kho từ › communication › news

news

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
tin tức
UK /njuːz/ · US /njuːz/
I watch the news every morning to know what is happening.
→ Tôi xem tin tức mỗi sáng để biết chuyện gì đang xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...