Kho từ › communication › headline

headline

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
tiêu đề tin tức, tít báo
UK /ˈhed.laɪn/ · US /ˈhed.laɪn/
The headline said there was a big storm coming.
→ Tiêu đề báo nói rằng có một cơn bão lớn đang đến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...