Kho từ › communication › newspaper

newspaper

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
tờ báo, báo in
UK /ˈnjuːzˌpeɪ.pər/ · US /ˈnjuːzˌpeɪ.pər/
My grandfather reads a newspaper every morning over coffee.
→ Ông tôi đọc báo mỗi sáng khi uống cà phê.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...