Kho từ › communication › article

article

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bài báo, bài viết
UK /ˈɑːr.tɪ.kəl/ · US /ˈɑːr.tɪ.kəl/
I read an interesting article about electric cars.
→ Tôi đọc một bài báo thú vị về xe điện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...