Kho từ › communication › broadcast

broadcast

B1 noun/verb 📁 communication COMMUNICATION
chương trình phát sóng / phát sóng
UK /ˈbrɔːd.kæst/ · US /ˈbrɔːd.kæst/
The live broadcast of the election results kept everyone awake all night.
→ Chương trình phát sóng trực tiếp kết quả bầu cử khiến mọi người thức cả đêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...