Kho từ › communication › channel

channel

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
kênh (truyền hình, YouTube...)
UK /ˈtʃæn.əl/ · US /ˈtʃæn.əl/
I subscribed to a YouTube channel that explains world news simply.
→ Tôi đã đăng ký một kênh YouTube giải thích tin tức thế giới một cách đơn giản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...