Kho từ › communication › opinion

opinion

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
ý kiến, quan điểm
UK /əˈpɪn.jən/ · US /əˈpɪn.jən/
The newspaper published many different opinions about the new law.
→ Tờ báo đăng nhiều ý kiến khác nhau về luật mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...