Kho từ › communication › breaking news

breaking news

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
tin nóng, tin khẩn
UK · US
The TV station interrupted the show to announce breaking news about the earthquake.
→ Đài truyền hình ngắt chương trình để thông báo tin nóng về trận động đất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...