Kho từ › communication › source

source

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
nguồn tin
UK /sɔːrs/ · US /sɔːrs/
Always check the source of a news story before you believe it.
→ Luôn kiểm tra nguồn của một bài báo trước khi bạn tin vào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...