Kho từ › communication › publish

publish

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
đăng tải, xuất bản
UK /ˈpʌb.lɪʃ/ · US /ˈpʌb.lɪʃ/
The magazine published a special report on climate change.
→ Tạp chí đã đăng một bài báo đặc biệt về biến đổi khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...