Kho từ › communication › cover a story

cover a story

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
đưa tin về một sự kiện
UK · US
The reporter flew to the flood zone to cover the story.
→ Phóng viên bay đến vùng lũ lụt để đưa tin về sự kiện đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...