Kho từ › communication › press conference

press conference

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
họp báo
UK · US
The prime minister held a press conference to explain the new policy.
→ Thủ tướng tổ chức họp báo để giải thích chính sách mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...