Kho từ › communication › column

column

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
chuyên mục báo
UK /ˈkɒl.əm/ · US /ˈkɒl.əm/
She writes a weekly column about life in the city.
→ Cô ấy viết một chuyên mục hàng tuần về cuộc sống ở thành phố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...