Kho từ › communication › coverage

coverage

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
sự đưa tin, phạm vi đưa tin
UK /ˈkʌv.ər.ɪdʒ/ · US /ˈkʌv.ər.ɪdʒ/
The media coverage of the football World Cup was very extensive.
→ Sự đưa tin của truyền thông về World Cup bóng đá rất rộng rãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...