Kho từ › communication › viewer

viewer

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
khán giả (xem truyền hình, video)
UK /ˈvjuː.ər/ · US /ˈvjuː.ər/
The news programme attracts over three million viewers every evening.
→ Chương trình tin tức thu hút hơn ba triệu khán giả mỗi tối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...