Kho từ › communication › recycle

recycle

B1 verb 📁 communication COMMUNICATION
tái chế
UK /ˌriːˈsaɪ.kəl/ · US /ˌriːˈsaɪ.kəl/
We should recycle plastic bottles instead of throwing them away.
→ Chúng ta nên tái chế chai nhựa thay vì vứt đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...