Kho từ › communication › climate change

climate change

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
biến đổi khí hậu
UK · US
Climate change is making summers hotter and storms stronger.
→ Biến đổi khí hậu đang khiến mùa hè nóng hơn và bão mạnh hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...