Kho từ › communication › flood

flood

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
lũ lụt
UK /flʌd/ · US /flʌd/
Heavy rain caused a flood that damaged many homes in the village.
→ Mưa lớn đã gây ra lũ lụt làm hư hại nhiều ngôi nhà trong làng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...