Kho từ › communication › endangered

endangered

B1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
có nguy cơ tuyệt chủng
UK /ɪnˈdeɪn.dʒəd/ · US /ɪnˈdeɪn.dʒəd/
Tigers are an endangered species and we need to protect them.
→ Hổ là loài có nguy cơ tuyệt chủng và chúng ta cần bảo vệ chúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...