Kho từ › communication › sustainable

sustainable

B1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
bền vững
UK /səˈsteɪ.nə.bəl/ · US /səˈsteɪ.nə.bəl/
We need to find sustainable ways to produce food for the future.
→ Chúng ta cần tìm những cách bền vững để sản xuất thực phẩm cho tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...