Kho từ › communication › awareness

awareness

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
nhận thức, ý thức
UK /əˈweər.nəs/ · US /əˈweər.nəs/
We need to raise awareness about the dangers of plastic pollution.
→ Chúng ta cần nâng cao nhận thức về những nguy hiểm của ô nhiễm nhựa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...