Kho từ › communication › clean energy

clean energy

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
năng lượng sạch
UK · US
The government is investing in clean energy like wind and solar power.
→ Chính phủ đang đầu tư vào năng lượng sạch như điện gió và điện mặt trời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...