Kho từ › communication › habitat

habitat

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
môi trường sống (của động vật)
UK /ˈhæb.ɪ.tæt/ · US /ˈhæb.ɪ.tæt/
Many animals are losing their natural habitat because of deforestation.
→ Nhiều loài động vật đang mất đi môi trường sống tự nhiên do nạn phá rừng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...