Kho từ › communication › community

community

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cộng đồng
UK /kəˈmjuː.nɪ.ti/ · US /kəˈmjuː.nɪ.ti/
The local community came together to clean up the beach.
→ Cộng đồng địa phương đã cùng nhau dọn dẹp bãi biển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...