Kho từ › communication › shortage

shortage

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
sự thiếu hụt
UK /ˈʃɔː.tɪdʒ/ · US /ˈʃɔː.tɪdʒ/
There is a shortage of clean drinking water in some rural areas.
→ Có sự thiếu hụt nước uống sạch ở một số vùng nông thôn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...