Kho từ › communication › take action

take action

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
hành động, có hành động cụ thể
UK · US
We need to take action now before the environment gets even worse.
→ Chúng ta cần hành động ngay bây giờ trước khi môi trường trở nên tệ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...