Kho từ › communication › engineer

engineer

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
kỹ sư
UK /ˌen.dʒɪˈnɪr/ · US /ˌen.dʒɪˈnɪr/
My brother is an engineer and he builds bridges.
→ Anh trai tôi là kỹ sư và anh ấy xây cầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...