Kho từ › communication › chef

chef

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
đầu bếp
UK /ʃef/ · US /ʃef/
The chef at that restaurant makes amazing food.
→ Đầu bếp ở nhà hàng đó nấu ăn rất tuyệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...