Kho từ › communication › police officer

police officer

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
cảnh sát
UK · US
The police officer helped me when I was lost.
→ Cảnh sát đã giúp tôi khi tôi bị lạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...