Kho từ › communication › accountant

accountant

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
kế toán viên
UK /əˈkaʊn.t̬ənt/ · US /əˈkaʊn.t̬ənt/
She is an accountant and she manages the company's money.
→ Cô ấy là kế toán viên và quản lý tài chính của công ty.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...