Kho từ › communication › designer

designer

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
nhà thiết kế
UK /dɪˈzaɪ.nɚ/ · US /dɪˈzaɪ.nɚ/
She is a graphic designer and she creates logos for companies.
→ Cô ấy là nhà thiết kế đồ họa và tạo logo cho các công ty.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...