Kho từ › communication › programmer

programmer

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
lập trình viên
UK /ˈproʊ.ɡræm.ɚ/ · US /ˈproʊ.ɡræm.ɚ/
The programmer fixed the app bug in one hour.
→ Lập trình viên đã sửa lỗi ứng dụng trong một giờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...