Kho từ › communication › industry

industry

A2 noun 📁 communication COMMUNICATION
ngành công nghiệp, lĩnh vực
UK /ˈɪn.də.stri/ · US /ˈɪn.də.stri/
She works in the tourism industry and loves her job.
→ Cô ấy làm trong ngành du lịch và yêu thích công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...