Kho từ › communication › retire

retire

A2 verb 📁 communication COMMUNICATION
nghỉ hưu
UK /rɪˈtaɪr/ · US /rɪˈtaɪr/
My grandfather retired last year after 40 years of work.
→ Ông nội tôi đã nghỉ hưu năm ngoái sau 40 năm làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...