Kho từ › communication › unemployed

unemployed

A2 adj 📁 communication COMMUNICATION
thất nghiệp
UK /ˌʌn.ɪmˈplɔɪd/ · US /ˌʌn.ɪmˈplɔɪd/
He was unemployed for six months before finding a new job.
→ Anh ấy thất nghiệp sáu tháng trước khi tìm được việc mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...