Kho từ › communication › culture

culture

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
văn hoá
UK /ˈkʌl.tʃɚ/ · US /ˈkʌl.tʃɚ/
I want to learn more about Vietnamese culture.
→ Tôi muốn tìm hiểu thêm về văn hoá Việt Nam.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...