Kho từ › communication › painting

painting

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
tranh vẽ / bức họa
UK /ˈpeɪn.tɪŋ/ · US /ˈpeɪn.tɪŋ/
There is a beautiful painting on the wall of my living room.
→ Có một bức tranh đẹp trên tường phòng khách của tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...