Kho từ › communication › ceremony

ceremony

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
lễ nghi / buổi lễ
UK /ˈser.ɪ.moʊ.ni/ · US /ˈser.ɪ.moʊ.ni/
The wedding ceremony was very beautiful and emotional.
→ Buổi lễ cưới rất đẹp và đầy cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...