Kho từ › communication › sculpture

sculpture

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
điêu khắc / tác phẩm điêu khắc
UK /ˈskʌlp.tʃɚ/ · US /ˈskʌlp.tʃɚ/
There were many beautiful sculptures in the museum garden.
→ Có nhiều tác phẩm điêu khắc đẹp trong vườn bảo tàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...