Kho từ › communication › folk song

folk song

B1 noun 📁 communication COMMUNICATION
dân ca
UK · US
My grandmother often sings folk songs from her hometown.
→ Bà tôi thường hát những bài dân ca từ quê hương của bà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...