Kho từ › communication › spiritual

spiritual

B1 adjective 📁 communication COMMUNICATION
tâm linh / thuộc về tinh thần
UK /ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl/ · US /ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl/
Visiting the temple is a very spiritual experience for my family.
→ Việc đến thăm chùa là một trải nghiệm tâm linh rất sâu sắc đối với gia đình tôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...