Từ vựng B1

Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spiritual

/ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl/ B1

Nghĩa

tâm linh / thuộc về tinh thần adjective

Định nghĩa · Related to the soul or spirit.

“Visiting the temple is a very spiritual experience for my family.”Việc đến thăm chùa là một trải nghiệm tâm linh rất sâu sắc đối với gia đình tôi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...